PROFILE GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ
HỆ THỐNG GIÁM SÁT & ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG ĐỘ ẨM – NHIỆT ĐỘ NGUYÊN VẬT LIỆU TRÊN BĂNG CHUYỀN
MÃ SẢN PHẨM: ĐS – SCADA – V1.0
Giải pháp tối ưu hóa chất lượng – Tiết kiệm năng lượng – Tự động hóa sản xuất toàn diện
1. GIỚI THIỆU CHUNG (OVERVIEW)
Trong các ngành công nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, khoáng sản và hóa chất, độ ẩm và nhiệt độ của nguyên vật liệu là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng thành phẩm, chi phí năng lượng sấy và tuổi thọ hệ thống máy móc hạ nguồn.
Phương pháp đo mẫu thủ công truyền thống tại phòng thí nghiệm thường có độ trễ lớn (30 phút – 2 tiếng), không đại diện cho toàn bộ lô hàng và dễ gây sai số. Giải pháp giám sát và điều khiển tự động Online của chúng tôi cho phép đo lường liên tục 24/7 theo thời gian thực (Real-time) ngay trên băng chuyền đang chuyển động, tự động can thiệp bù ẩm/gia nhiệt giúp quy trình sản xuất luôn đạt độ đồng đều tuyệt đối.
2. SƠ ĐỒ KHỐI & CẤU TRÚC HỆ THỐNG (SYSTEM ARCHITECTURE)
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module linh hoạt, bao gồm 4 lớp lõi:
- Lớp thiết bị đầu cuối (Sensors):
- Cảm biến đo độ ẩm liên tục: Sử dụng công nghệ Vi sóng (Microwave) xuyên thấu hoặc Hồng ngoại gần (NIR) không tiếp xúc. Tốc độ phản hồi < 1 giây, độ chính xác lên đến \(\pm0.1\%\).
- Cảm biến đo nhiệt độ: Đầu đo bức xạ hồng ngoại từ xa (Pyrometer), không phụ thuộc vào tốc độ chạy của băng tải.
- Lớp điều khiển trung tâm (Control Layer):
- Bộ điều khiển lập trình PLC (Siemens / Mitsubishi / Rockwell…) tích hợp thuật toán điều khiển PID chuyên dụng, tính toán chính xác lưu lượng nước cần bù hoặc nhiệt lượng cần tăng/giảm.
- Lớp chấp hành (Actuators):
- Hệ thống vòi phun sương áp lực cao (bù ẩm) điều khiển bằng van điện từ tuyến tính.
- Hệ thống dàn đèn sấy hồng ngoại/vách sấy bằng điện hoặc khí gas (giảm ẩm).
- Biến tần (VFD) điều khiển tốc độ băng tải để tối ưu thời gian xử lý vật liệu.
- Lớp giám sát & Quản lý (HMI/SCADA/Cloud):
- Màn hình HMI tại khu vực vận hành và hệ thống Web SCADA tập trung tại phòng điều khiển. Tích hợp lưu trữ dữ liệu (Data Logging), vẽ biểu đồ xu hướng (Trend) và xuất báo cáo (Excel/PDF).
3. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT (KEY FEATURES)
| Thông số / Tính năng |
Mô tả chi tiết |
| Phương thức đo | Không tiếp xúc hoặc tiếp xúc bề mặt, không làm ảnh hưởng đến dòng chảy vật liệu. |
| Dải đo độ ẩm | \(0\% – 85\%\) (Tùy chỉnh cấu hình theo từng loại vật liệu cụ thể). |
| Độ chính xác | \(\pm0.1\% – \pm0.5\%\) tùy thuộc đặc tính cơ lý của vật liệu. |
| Chuẩn truyền thông | Modbus RTU/TCP, Profinet, EtherNet/IP, MQTT (sẵn sàng cho IoT/Cloud). |
| Thuật toán điều khiển | PID thích nghi (tự động điều chỉnh theo tốc độ băng tải và độ dày vật liệu). |
| Hệ thống cảnh báo |
Cảnh báo đa cấp qua Đèn/Còi tại chỗ, SMS, Email hoặc thông báo đẩy trên App mobile khi thông số vượt ngưỡng (Over-range). |
4. ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH (APPLICATIONS)
Giải pháp được tùy biến tối ưu cho nhiều nhóm ngành công nghiệp trọng điểm:
- Nông sản & Thực phẩm: Hạt cà phê, lúa gạo, điều, chè, sấy hoa quả, bột mì, đường.
- Thức ăn chăn nuôi: Giám sát độ ẩm nguyên liệu thô (ngô, cám) sau khi nghiền và độ ẩm viên thức ăn sau khi ép đùn/sấy.
- Khoáng sản & Vật liệu xây dựng: Than đá, quặng sắt, cát thạch anh, xi măng, thạch cao.
- Sinh khối (Biomass): Dăm gỗ, viên nén gỗ (wood pellets) trước và sau hệ thống sấy.
5. GIÁ TRỊ KINH TẾ & KỸ THUẬT MANG LẠI (ROI & BENEFITS)
- Nâng cao và đồng đều chất lượng: Loại bỏ hoàn toàn tình trạng mẻ hàng lỗi, hàng quá ẩm gây mốc hoặc quá khô gây vỡ vụn.
- Tiết kiệm năng lượng tối đa: Hệ thống sấy hoặc phun ẩm chỉ kích hoạt đúng mức cần thiết dựa trên dữ liệu thực tế, giảm \(15\% – 25\%\) chi phí điện/gas tiêu thụ so với việc chạy sấy thủ công định kỳ.
- Giảm hao hụt khối lượng: Giữ độ ẩm sản phẩm đầu ra ở mức tối đa cho phép theo tiêu chuẩn thương mại mà không vi phạm quy định, tối ưu hóa lợi nhuận bán hàng.
- An toàn vận hành: Phát hiện sớm các điểm quá nhiệt trên băng tải, ngăn ngừa rủi ro cháy nổ trong các môi trường nhiều bụi (như kho than, nhà máy thức ăn gia súc).
- Sẵn sàng cho Nhà máy thông minh (Industry 4.0): Toàn bộ dữ liệu độ ẩm, nhiệt độ được số hóa, hỗ trợ kết nối đồng bộ lên hệ thống điều hành sản xuất MES hoặc ERP của doanh nghiệp.
6. GIAO DIỆN PHẦN MỀM VÀ TÍNH NĂNG
6.1. Phân quyền quản trị và đăng nhập

6.2 Thiết lập thông số hệ thống

Lựa chọn hình thức kết nối với PLC, cảm biến, điều khiển IO ngoại vi của thiết bị thừa hành:

Chọn giao thức truyền thông:

Thiết lập ngưỡng cho phép an toàn về độ ẩm, nhiệt độ:

6.3. Giao diện giám sát người dùng

6.4. Tính năng báo cáo và xuất file

7. THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN – GIẢI PHÁP
Mọi chi tiết cần tư vấn xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN ĐẠI SƠN
Trụ sở: 13B ngõ đình 1, TDP 11 Phúc La, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội
VPGD: KCN Cầu Bươu, 918 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP. Hà Nội
Hotline: 0868 433 369 Email: daisoncodien@gmail.com
Website: https://codiendaison.vn


